← Trang chủ
Lohe Qurani: các chữ cái rời (muqaṭṭaʿāt) của Quran
Lohe Qurani — được biết đến trong tiếng Ả Rập là al-ḥurūf al-muqaṭṭaʿāt, tức "các chữ cái rời" — là những chữ cái Ả Rập đơn lẻ được đọc từng chữ một ở đầu một số chương của Quran, chẳng hạn như Alif-Lam-Mim (الم) và Ya-Sin (يس). Chúng xuất hiện ở đầu 29 surah và được tạo thành từ 14 chữ cái khác nhau trong 14 tổ hợp riêng biệt. Quan điểm được các học giả cổ điển tán đồng rộng rãi nhất là ý nghĩa chính xác của chúng chỉ có Allah mới biết.
Lohe Qurani — thông tin nhanh
- Bản chất
- Các chữ cái Ả Rập rời (al-muqaṭṭaʿāt) mở đầu một số surah
- Số surah bắt đầu bằng chúng
- 29
- Số chữ cái riêng biệt được sử dụng
- 14 (một nửa bảng chữ cái Ả Rập gồm 28 chữ cái)
- Số tổ hợp riêng biệt
- 14
- Ví dụ
- الم, الر, حم, طه, يس, ص, ق, ن
- Quan điểm học thuật phổ biến nhất
- Ý nghĩa thực sự của chúng chỉ có Allah mới biết
Tìm hiểu về Lohe Qurani
«Lohe Qurani» có nghĩa là gì?
«Lohe Qurani» là tên gọi phổ biến — được dùng rộng rãi trong tiếng Urdu và tiếng Ba Tư — để chỉ các muqaṭṭaʿāt, tức những chữ cái đơn lẻ mở đầu 29 surah. Chúng được đọc từng chữ một (ví dụ «Alif-Lam-Mim», không đọc thành «Alam»), đó là lý do chúng được gọi là các chữ cái «rời» hay «tách biệt».
14 chữ cái
Đúng 14 trong số 28 chữ cái Ả Rập xuất hiện với tư cách là muqaṭṭaʿāt: ا (alif), ل (lām), م (mīm), ص (ṣād), ر (rā), ك (kāf), ه (hā), ي (yā), ع (ʿayn), ط (ṭā), س (sīn), ح (ḥā), ق (qāf) và ن (nūn). Các học giả nổi tiếng đã tập hợp chúng trong cụm từ «نصٌّ حكيمٌ قاطعٌ له سرّ» («một văn bản sáng suốt, dứt khoát và ẩn chứa bí mật»).
Có bao nhiêu tổ hợp?
Các chữ cái này mở đầu 29 surah và tạo thành 14 tổ hợp riêng biệt — từ một chữ cái đơn (ص, ق, ن) cho đến nhóm năm chữ cái (كهيعص, حم عسق). Một số tổ hợp, chẳng hạn الم và حم, mở đầu nhiều surah.
Chúng có ý nghĩa gì?
Quan điểm được các học giả tiền bối (salaf) tán đồng rộng rãi nhất là các muqaṭṭaʿāt thuộc về những ayah mutashābihāt — tức những câu có ý nghĩa chính xác chỉ có Allah mới biết. Các học giả khác cho rằng chúng thu hút sự chú ý đến tính chất kỳ diệu của Quran — vốn được tạo nên từ chính những chữ cái Ả Rập này — hoặc chúng đóng vai trò là tên gọi của các surah. Không có cách giải thích nào được thống nhất là dứt khoát.
14 tổ hợp trải qua 29 surah
Mọi vị trí các muqaṭṭaʿāt xuất hiện trong Quran, kèm theo số thứ tự các surah mà mỗi tổ hợp mở đầu.
| Chữ cái | Cách đọc | Surah (theo số thứ tự) |
| الم | Alif-Lam-Mim | 2, 3, 29, 30, 31, 32 |
| المص | Alif-Lam-Mim-Sad | 7 |
| الر | Alif-Lam-Ra | 10, 11, 12, 14, 15 |
| المر | Alif-Lam-Mim-Ra | 13 |
| كهيعص | Kaf-Ha-Ya-Ayn-Sad | 19 |
| طه | Ta-Ha | 20 |
| طسم | Ta-Sin-Mim | 26, 28 |
| طس | Ta-Sin | 27 |
| يس | Ya-Sin | 36 |
| ص | Sad | 38 |
| حم | Ha-Mim | 40, 41, 43, 44, 45, 46 |
| حم عسق | Ha-Mim; Ayn-Sin-Qaf | 42 |
| ق | Qaf | 50 |
| ن | Nun | 68 |
Lohe Qurani — các câu hỏi thường gặp
- Có bao nhiêu Lohe Qurani?
- Các chữ cái rời (muqaṭṭaʿāt) xuất hiện ở đầu 29 surah của Quran và tạo thành 14 tổ hợp riêng biệt, được xây dựng từ 14 chữ cái Ả Rập khác nhau.
- Các muqaṭṭaʿāt (chữ cái rời) là gì?
- Đây là những chữ cái Ả Rập đơn lẻ — chẳng hạn Alif-Lam-Mim (الم) hay Ha-Mim (حم) — được đọc từng chữ một ở đầu một số surah. Chúng được gọi là «rời» vì mỗi chữ cái được phát âm riêng biệt chứ không ghép thành một từ.
- Những chữ cái nào được sử dụng trong Lohe Qurani?
- Mười bốn chữ cái: ا, ل, م, ص, ر, ك, ه, ي, ع, ط, س, ح, ق và ن — đúng bằng một nửa trong số 28 chữ cái của bảng chữ cái Ả Rập.
- Ý nghĩa của các chữ cái rời là gì?
- Phần lớn các học giả tiền bối cho rằng ý nghĩa chính xác của chúng chỉ có Allah mới biết. Một số học giả khác cho rằng chúng nhấn mạnh sự hùng hồn kỳ diệu của Quran — vì Quran được tạo nên từ chính những chữ cái mà người Ả Rập sử dụng — hoặc chúng đóng vai trò là tên gọi của các surah.
- Surah nào mở đầu với nhiều chữ cái rời nhất?
- Surah Maryam (19) mở đầu với năm chữ cái, Kaf-Ha-Ya-Ayn-Sad (كهيعص), và Surah ash-Shura (42) mở đầu với Ha-Mim tiếp theo là Ayn-Sin-Qaf (حم عسق).
- Ya-Sin có phải là một trong các chữ cái rời không?
- Có. Ya-Sin (يس) mở đầu Surah Ya-Sin (36) và là một trong 14 tổ hợp muqaṭṭaʿāt.